rock crystal

rock crystal

A geologist holds a piece of rock crystal up to the light.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Thạch anh trong suốt: "rock crystal" một loại thạch anh (quartz) tự nhiên, không màu trong suốt như pha lê. thường được sử dụng trong sản xuất thiết bị điện tử quang học do tính chất tinh khiết khả năng dẫn điện, quang học đặc biệt.

dụ sử dụng
  • (Chiếc vòng cổ được làm từ thạch anh trong suốt nguyên chất, lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.)
  • (Thạch anh trong suốt thường được sử dụng trong các thiết bị quang học độ chính xác cao như thấu kính lăng kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rock crystal" trong ngành điện tử: Loại thạch anh này được cắt thành các tinh thể mỏng để làm bộ dao động (oscillators) trong đồng hồ, máy tính thiết bịtuyến.

    • Modern quartz watches rely on the piezoelectric properties of rock crystal. (Đồng hồ thạch anh hiện đại dựa vào tính chất áp điện của thạch anh trong suốt.)
  • "Rock crystal" trong trang sức: không phải đá quý đắt đỏ, được ưa chuộng vẻ đẹp tự nhiên độ trong suốt.

    • The artisan carved the rock crystal into a delicate flower pendant. (Người thợ thủ công đã chạm khắc thạch anh trong suốt thành mặt dây chuyền hình bông hoa tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Crystal (danh từ): tinh thể nói chung, có thể thạch anh hoặc các chất khác.

    • The crystal in the chandelier was actually rock crystal. (Tinh thể trong đèn chùm thực ra thạch anh trong suốt.)
  • Quartz (danh từ): thạch anh, khoáng vật chính tạo nên rock crystal.

    • Rock crystal is a colorless variety of quartz. (Thạch anh trong suốt một biến thể không màu của thạch anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Clear quartz: thạch anh trong suốt (cách gọi thông dụng hơn trong đời sống).
  • Crystal quartz: thạch anh tinh thể (nhấn mạnh cấu trúc tinh thể).
  • Rock quartz: thạch anh đá (ít dùng, thường chỉ dạng thô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rock crystal".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rock crystal".

Từ gần giống

Từ chứa "rock crystal"